hay đâu

hay đâu

Tưởng trời mưa to, hay đâu nắng lại lên.

Định nghĩa
  1. Liên từ, Từ nối:
    • Dùng để biểu thị một sự việc xảy ra trái với dự đoán, suy nghĩ trước đó: Từ này dùng để nối hoặc mở đầu một mệnh đề diễn tả một kết quả, tình huống thực tế ngược lại hoàn toàn với những đã được nghĩ, đoán, hoặc tin tưởng trước đó. nhấn mạnh sự bất ngờ, ngoài dự kiến.
dụ sử dụng
  • Liên từ, Từ nối:
    • Tưởng trượt mười mươi, hay đâu lại đỗ. (Anh ta tưởng chắc chắn sẽ trượt, nào ngờ lại đỗ.)
    • Cứ ngỡ trời mưa to, hay đâu nắng lại lên. (Cứ tưởng trời mưa to, ai ngờ nắng lại hửng lên.)
    • Nghĩ rằng ấy sẽ giận, hay đâu ấy còn cười. (Nghĩ rằng ấy sẽ giận, không ngờ ấy lại cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hay đâu" thường đứngđầu một vế câu hoặc mệnh đề, theo sau một ý diễn tả suy nghĩ, dự đoán ban đầu. Cấu trúc phổ biến : "[Mệnh đề diễn tả dự đoán/suy nghĩ], hay đâu [mệnh đề diễn tả sự thật trái ngược]".
  • Có thể dùng độc lập trong câu đối thoại ngắn để bày tỏ sự ngạc nhiên trước một thông tin trái với suy nghĩ.
    • A: "Anh Nam vừa mới về nước đấy." (A: "Anh Nam vừa mới về nước đấy.") B: "Hay đâu! Tôi cứ tưởng anh ấy cònnước ngoài." (B: "Thật không ngờ! Tôi cứ tưởng anh ấy cònnước ngoài.")
Biến thể từ gần giống
  • Nào ngờ: Có nghĩa cách dùng tương tự "hay đâu", diễn tả sự việc xảy ra ngoài dự tính.
    • Tưởng đã mất, nào ngờ lại tìm thấy. (Tưởng đã mất, không ngờ lại tìm thấy.)
  • Ai ngờ: Cách nói nhấn mạnh sự bất ngờ, thường dùng trong khẩu ngữ.
    • Ai ngờ* hôm nay anh ấy đến sớm thế.* (Ai ngờ hôm nay anh ấy đến sớm thế.)
  • Hóa ra: Diễn tả sự phát hiện ra sự thật khác với điều đã nghĩ, thường mang sắc thái "cuối cùng thì biết được".
    • Cứ tưởng khó, hóa ra lại dễ. (Cứ tưởng khó, hóa ra lại dễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không ngờ: Không nghĩ đến, ngoài dự kiến.
  • Trái với dự đoán: Ngược lại với điều đã đoán trước.
Thành ngữ liên quan
  • "Tưởng vậy, hay đâu lại thế khác": Một cách nói nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn giữa suy nghĩ chủ quan thực tế khách quan.